Từ điền Nhật Việt
Toggle navigation
English Idioms
Từ điển Hàn Việt
Nghĩa của ふくざ
Nghĩa là gì
:
ふくさ
{small silk wrapper}
{small cloth for wiping teutensils}
{袱紗}
{(small) crepe wrapper}
Học thêm
ふくごう
ふくごうおせん
ふくごうか
ふくごうきぎょう
ふくごうこうせいぶっしつせいざい
ふくごうご
ふくごうばいたい
ふくごう語
ふくさ
ふくさよう
ふくさんぶつ
ふくざ
ふくざい
ふくざき
ふくざつ
ふくざつか
ふくざつかいき
Từ điền Nhật Việt - Từ điển miễn phí online giúp bạn tra từ nhanh chóng ふくざ
Học thêm
일본어-한국어 사전
Từ điển Nhật Việt online
Japanese English Dictionary
Korean English Dictionary
Từ điển Hàn Việt online
Learn Vietnamese
Music ♫
Copyright:
Alien Dictionary
© | Designed by
Expert Customize